to candy
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tẩm đường, phủ đường
Definition (English)
to cover something, often with a sweet and sugary substance, typically in the form of candy or syrup
Câu ví dụ
For a special occasion , the pastry chef chose to candy the cake by adding a sweet icing .
Nhân dịp đặc biệt, thợ làm bánh đã chọn phủ kẹo lên bánh bằng cách thêm một lớp kem ngọt.