to dip
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhúng, hạ xuống
Definition (English)
to move something downward
Câu ví dụ
The dancer dipped her partner during the final move .
Vũ công đã hạ thấp bạn nhảy của cô ấy trong bước di chuyển cuối cùng.