to hitch
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giật mạnh, di chuyển nhanh
Definition (English)
to quickly and suddenly move something into a different position
Câu ví dụ
With a swift motion , he hitched the guitar onto his back and headed for the stage .
Với một động tác nhanh chóng, anh ta gắn cây đàn guitar lên lưng và tiến về phía sân khấu.