to tow
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kéo, kéo theo
💡
Definition (English)
to pull an object behind a vehicle, typically using a rope or chain
✏️
Câu ví dụ
A kind motorist stopped to help and used a tow rope to tow the stranded car to the nearest service station .
Một tài xế tốt bụng đã dừng lại để giúp đỡ và sử dụng dây kéo để kéo chiếc xe mắc kẹt đến trạm dịch vụ gần nhất.