to sway
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đung đưa, lắc lư
Definition (English)
to cause something to move gently back and forth or from side to side
Câu ví dụ
With a gentle push , she swayed the porch swing , creating a tranquil atmosphere on the front porch .
Với một cú đẩy nhẹ nhàng, cô ấy đung đưa chiếc xích đu hiên, tạo ra một bầu không khí yên bình trên hiên trước.