to double up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
gập người lại, cười ngả nghiêng
Definition (English)
to bend over typically as a reaction to laughter or pain
Câu ví dụ
After the unexpected punch , the boxer had to double up in pain .
Sau cú đấm bất ngờ, võ sĩ phải gập người lại vì đau đớn.