to bestride
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ngồi hoặc đứng với một chân ở mỗi bên, cưỡi ngựa
Definition (English)
to sit or stand with one leg on either side of
Câu ví dụ
The fearless acrobat bestrode two galloping horses , showcasing an incredible feat of agility .
Người nhào lộn không sợ hãi ngồi vắt trên hai con ngựa đang phi nước đại, thể hiện một kỳ công đáng kinh ngạc của sự nhanh nhẹn.