to flump
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngồi phịch xuống, rơi xuống nặng nề
💡
Definition (English)
to fall or sit down heavily, often with a soft or muffled sound
✏️
Câu ví dụ
The cat lazily flumped onto the cushion , enjoying a lazy afternoon nap .
Con mèo ngồi phịch một cách lười biếng lên chiếc đệm, tận hưởng giấc ngủ trưa lười biếng.