to slip away
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lẻn đi, rời đi một cách lặng lẽ
Definition (English)
to depart quietly and without being noticed
Câu ví dụ
Trying to avoid a confrontation , he decided to slip away from the heated argument quietly .
Cố gắng tránh một cuộc đối đầu, anh ta quyết định lẻn đi một cách lặng lẽ khỏi cuộc tranh cãi nóng bỏng.