to soar
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bay lên cao, lượn
Definition (English)
to go higher while flying
Câu ví dụ
Watching the seagulls soar effortlessly over the ocean always brings a sense of peace and freedom .
Ngắm nhìn những con mòng biển bay lượn một cách dễ dàng trên biển luôn mang lại cảm giác bình yên và tự do.