to hold back
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kiềm chế, nhịn
Definition (English)
to refrain from taking immediate action or speaking out, typically due to uncertainty, reluctance
Câu ví dụ
It 's natural to hold back when faced with a challenging dilemma .
Việc kiềm chế là tự nhiên khi đối mặt với một tình thế khó xử.