to wait around
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chờ đợi không làm gì, ngồi chờ
💡
Definition (English)
to remain in one spot with nothing to do, expecting something to happen
✏️
Câu ví dụ
The passengers waited around the train platform for the delayed arrival .
Hành khách đợi xung quanh sân ga cho chuyến tàu đến muộn.