to wait around
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chờ đợi không làm gì, ngồi chờ
Definition (English)
to remain in one spot with nothing to do, expecting something to happen
Câu ví dụ
The passengers waited around the train platform for the delayed arrival .
Hành khách đợi xung quanh sân ga cho chuyến tàu đến muộn.