to lie around
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lười nhác, nằm dài
💡
Definition (English)
to waste time relaxing and doing nothing
✏️
Câu ví dụ
We 're planning to lie around on the beach all day tomorrow .
Chúng tôi đang lên kế hoạch lười biếng trên bãi biển cả ngày mai.