analogously
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
tương tự, một cách tương tự
Definition (English)
in a way that is comparable or similar
Câu ví dụ
Analogously to a puzzle , all the pieces must fit together for the plan to succeed .
Tương tự như một trò chơi ghép hình, tất cả các mảnh phải khớp với nhau để kế hoạch thành công.