stylishly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách thanh lịch, một cách phong cách
Definition (English)
in a manner that reflects a sense of fashion, elegance, or sophistication
Câu ví dụ
Even the dog was stylishly groomed for the photo shoot .
Ngay cả con chó cũng được chải chuốt sành điệu cho buổi chụp hình.