exquisitely
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách tinh xảo, với sự tinh tế tuyệt vời
💡
Definition (English)
in a way that shows exceptional beauty, refinement, or craftsmanship
✏️
Câu ví dụ
The furniture was exquisitely carved from dark mahogany .
Đồ nội thất được chạm khắc tinh xảo từ gỗ gụ đen.