handsomely
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách lịch lãm, một cách sang trọng
Definition (English)
in a stylish, attractive, or elegant manner
Câu ví dụ
Even the gift was handsomely wrapped in gold ribbon and embossed paper .
Ngay cả món quà cũng được thanh lịch gói trong dải ruy băng vàng và giấy dập nổi.