palliative
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giảm nhẹ, triệu chứng
💡
Definition (English)
relieving symptoms without curing the underlying cause
✏️
Câu ví dụ
The family sought palliative options for their loved one .
Gia đình tìm kiếm các lựa chọn giảm nhẹ cho người thân của họ.