rehabilitation
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phục hồi chức năng, tái hòa nhập
💡
Definition (English)
medical treatment aimed at restoring physical function or ability, often after injury, illness, or disability
✏️
Câu ví dụ
The athlete entered a rehabilitation program after the accident.
Vận động viên đã tham gia một chương trình phục hồi chức năng sau tai nạn.