cash cow
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
con bò sữa, con gà đẻ trứng vàng
💡
Definition (English)
a service or product that provides a business or company with a stable income
✏️
Câu ví dụ
The investment in renewable energy has turned out to be a cash cow for the company , providing a reliable source of income .
Đầu tư vào năng lượng tái tạo đã trở thành con bò sữa cho công ty, cung cấp một nguồn thu nhập ổn định.