precept
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nguyên tắc, chỉ dẫn đạo đức
💡
Definition (English)
a guiding principle, intended to provide moral guidance or a basis for behavior
✏️
Câu ví dụ
The legal precept " Innocent until proven guilty " reflects a foundational principle in many justice systems , emphasizing the presumption of innocence .
Nguyên tắc pháp lý "Vô tội cho đến khi bị chứng minh là có tội" phản ánh một nguyên tắc cơ bản trong nhiều hệ thống tư pháp, nhấn mạnh sự suy đoán vô tội.