counterculture
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
văn hóa đối kháng, phong trào văn hóa đối kháng
Definition (English)
a social and cultural movement that emerges in opposition to prevailing mainstream norms, values, and practices
Câu ví dụ
The Occupy Wall Street movement in the early 2010s was a contemporary example of counterculture, challenging economic inequalities and corporate influence in politics .
Phong trào Occupy Wall Street vào đầu những năm 2010 là một ví dụ đương đại của văn hóa đối lập, thách thức bất bình đẳng kinh tế và ảnh hưởng của doanh nghiệp trong chính trị.