facade
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
mặt tiền
Definition (English)
the front of a building, particularly one that is large and has an elegant appearance
Câu ví dụ
The urban neighborhood was characterized by its colorful row houses , each with a unique facade adorned with decorative trim and window boxes .
Khu phố đô thị được đặc trưng bởi những ngôi nhà hàng loạt đầy màu sắc, mỗi ngôi nhà có một mặt tiền độc đáo được trang trí với các đường viền trang trí và hộp cửa sổ.