📖 Ngữ pháp tiếng Anh
Cấu trúc, cách dùng và ví dụ minh họa cho từng chủ điểm ngữ pháp.
Câu bị động
B1
Câu bị động cơ bản (Passive Voice)
Nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động của hành động thay vì người thực hiện.
B1
Câu bị động với các thì
Cách chia dạng bị động tương ứng với từng thì trong tiếng Anh.
Câu điều kiện
B1
Câu điều kiện loại 1
Diễn tả điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại/tương lai.
B1
Câu điều kiện loại 2
Diễn tả điều kiện không có thật ở hiện tại, mang tính giả định.
Câu giả định
Câu hỏi & Đảo ngữ
Câu tường thuật
B1
Câu tường thuật — Câu kể (Reported Statements)
Thuật lại lời nói của người khác dưới dạng câu kể.
B1
Câu tường thuật — Câu hỏi (Reported Questions)
Thuật lại câu hỏi của người khác, không đảo ngữ và không dùng dấu hỏi.
B1
Câu tường thuật — Câu mệnh lệnh (Reported Commands)
Thuật lại câu mệnh lệnh, yêu cầu hoặc lời đề nghị.
Danh động từ & động từ nguyên mẫu
Danh từ
Đại từ
Động từ khuyết thiếu
Giới từ
Liên từ
Mạo từ
Mệnh đề quan hệ
Thì động từ
B1
Present Perfect (Hiện tại hoàn thành)
Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng còn liên quan đến hiện tại.
B1
Past Perfect (Quá khứ hoàn thành)
Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
Tính từ
B1
Thứ tự tính từ (Order of Adjectives)
Khi nhiều tính từ cùng đứng trước một danh từ, chúng phải sắp xếp theo một trật tự cố định...
B1
Tính từ ghép (Compound Adjectives)
Tính từ được tạo thành từ hai từ trở lên nối với nhau bằng gạch nối khi đứng trước danh từ...
Trạng từ
B1
Vị trí trạng từ chỉ cách thức, nơi chốn, thời gian (Word Order: Manner - Place - Time)
Thứ tự sắp xếp chuẩn khi trong câu xuất hiện đồng thời trạng từ chỉ cách thức, nơi chốn và...
B1
Trạng từ chỉ mức độ (Adverbs of Degree)
Trạng từ dùng để làm rõ mức độ của tính từ hoặc trạng từ khác: very, too, enough, quite, e...