📖 Ngữ pháp tiếng Anh
Cấu trúc, cách dùng và ví dụ minh họa cho từng chủ điểm ngữ pháp.
Danh từ
A1
Danh từ đếm được và không đếm được (Countable & Uncountable Nouns)
Phân biệt danh từ có thể đếm số lượng và danh từ chỉ vật chất/khái niệm không đếm được.
A1
Sở hữu cách (Possessive 's)
Dùng 's hoặc of để diễn tả quan hệ sở hữu giữa hai danh từ.
Đại từ
A1
Đại từ nhân xưng & đại từ sở hữu (Personal & Possessive Pronouns)
Các đại từ thay thế cho danh từ chỉ người/vật, thay đổi hình thức theo vai trò chủ ngữ, tâ...
A1
Đại từ chỉ định (Demonstrative Pronouns)
This/that/these/those dùng để chỉ ra người hoặc vật cụ thể theo khoảng cách gần/xa và số l...
Động từ khuyết thiếu
Giới từ
A1
Giới từ chỉ thời gian (in/on/at)
Cách dùng in/on/at khi nói về thời gian.
A1
Giới từ chỉ nơi chốn (in/on/at)
Cách dùng in/on/at khi nói về vị trí, nơi chốn.
Mạo từ
Thì động từ
A1
Present Simple (Hiện tại đơn)
Diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định.
A1
Present Continuous (Hiện tại tiếp diễn)
Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.
A1
Past Simple (Quá khứ đơn)
Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
A1
Future Simple (Tương lai đơn)
Diễn tả dự đoán, quyết định tức thời hoặc lời hứa về tương lai.
A1
Near Future — Going to (Tương lai gần)
Diễn tả dự định đã có kế hoạch từ trước hoặc dự đoán có căn cứ.
Trạng từ