Adjectives of Uniqueness

18 từ vựng
🎙️ Luyện phát âm
Adjective
không phổ biến, hiếm
not happening or found often
It 's not uncommon for people to feel nervous before a big presentation .
Không hiếm khi mọi người cảm thấy lo lắng trước một bài thuyết trình lớn.
Adjective
bất thường, khác thường
different from what is usual or expected
The abnormal size of the tree ’s roots made it difficult to plant nearby shrubs .
Kích thước bất thường của rễ cây khiến việc trồng cây bụi gần đó trở nên khó khăn.
Adjective
đặc biệt, riêng biệt
different or better than what is normal
The special occasion called for a celebration with family and friends .
Dịp đặc biệt này đòi hỏi một buổi ăn mừng với gia đình và bạn bè.
Adjective
độc nhất, duy nhất
unlike anything else and distinguished by individuality
This dish has a unique flavor combination that is surprisingly good .
Món ăn này có sự kết hợp hương vị độc đáo một cách đáng ngạc nhiên.
Adjective
hiếm, ít khi
happening infrequently or uncommon in occurrence
Finding true friendship is rare but invaluable .
Tìm được tình bạn chân chính là hiếm nhưng vô giá.
Adjective
không điển hình, bất thường
differing from what is usual, expected, or standard
His atypical behavior raised concerns among his friends .
Hành vi không điển hình của anh ấy đã gây ra lo ngại trong số bạn bè của anh ấy.
Adjective
khác thường, không phổ biến
not commonly happening or done
The restaurant ’s menu features unusual dishes from around the world .
Thực đơn của nhà hàng có những món ăn khác thường từ khắp nơi trên thế giới.
Adjective
chưa từng có, chưa từng xảy ra
never having existed or happened before
The government implemented unprecedented measures to control the crisis .
Chính phủ đã thực hiện các biện pháp chưa từng có để kiểm soát cuộc khủng hoảng.
Adjective
mới, độc đáo
new and unlike anything else
He came up with a novel strategy to improve sales .
Anh ấy đã nghĩ ra một chiến lược mới lạ để cải thiện doanh số.
Adjective
không thể đoán trước, không thể dự đoán
unable to be predicted because of changing many times
The stock market is unpredictable, with prices fluctuating rapidly throughout the day .
Thị trường chứng khoán không thể đoán trước, với giá cả biến động nhanh chóng trong ngày.
Adjective
cá nhân hóa, tùy chỉnh
customized to an individual's specific preferences or needs
She received a personalized birthday gift with her name engraved on it .
Cô ấy đã nhận được một món quà sinh nhật cá nhân hóa có tên mình được khắc trên đó.
Adjective
vô song, không có đối thủ
unmatched in comparison to others
Her kindness and generosity were unparalleled; she was always willing to help others in need .
Lòng tốt và sự hào phóng của cô ấy là vô song; cô ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ những người khó khăn.
Adjective
vô song, không ai sánh bằng
having no equal or comparison
The restaurant 's signature dish offered an unmatched blend of flavors and textures .
Món ăn đặc trưng của nhà hàng mang đến một sự pha trộn hương vị và kết cấu không có đối thủ.
Adjective
được đánh dấu, bị nhắm đến
singled out for attention, often with negative or harmful intent
Once labeled a traitor, he was marked by his peers, shunned from social circles.
Một khi bị gắn mác là kẻ phản bội, anh ta đã bị đánh dấu bởi bạn bè, tránh xa các vòng kết nối xã hội.
Adjective
xuất sắc, đặc biệt
significantly better or greater than what is typical or expected
His exceptional skills as a pianist earned him numerous awards .
Những kỹ năng xuất chúng của anh ấy với tư cách là một nghệ sĩ dương cầm đã mang lại cho anh ấy nhiều giải thưởng.
Adjective
đặc thù, riêng biệt
having characteristics that are unique to an individual or group
The team 's idiosyncratic approach to problem-solving often led to innovative solutions that surprised their competitors .
Cách tiếp cận đặc thù của nhóm để giải quyết vấn đề thường dẫn đến các giải pháp sáng tạo khiến đối thủ của họ ngạc nhiên.
Adjective
không thể bắt chước, độc nhất
beyond imitation due to being unique and of high quality
The artisan 's inimitable craftsmanship was evident in every detail of his handmade furniture .
Tay nghề không thể bắt chước của người thợ thủ công được thể hiện rõ trong từng chi tiết của đồ nội thất làm bằng tay của anh ấy.
Adjective
độc nhất vô nhị, không giống bất cứ thứ gì khác
unique and unlike anything else
The artisan crafted a one-of-a-kind piece of jewelry for the customer .
Nghệ nhân đã chế tác một món đồ trang sức độc nhất vô nhị cho khách hàng.
1 / 1
Nhấp để lật thẻ
← → để chuyển · Space để lật · S để nghe