furbelow
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đường viền, đồ trang trí
💡
Definition (English)
a fancy decoration added to clothes for style
✏️
Câu ví dụ
Her gloves had a furbelow of lace at the cuffs .
Găng tay của cô có một đường viền ren ở cổ tay.