set piece
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
cảnh công phu, phần được dàn dựng kỹ lưỡng
Definition (English)
a set of scenes in a motion picture, novel, etc. that could be regarded independently and are very elaborate or complex
Câu ví dụ
The whimsical forest set piece was adorned with towering trees , colorful foliage , and hidden pathways , providing a magical backdrop for the fairy tale adventure .
Cảnh trí khu rừng kỳ ảo được trang trí với những cây cao vút, tán lá sặc sỡ và những lối đi bí mật, tạo nên một khung cảnh kỳ diệu cho cuộc phiêu lưu cổ tích.