altarpiece
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bức tranh bàn thờ, tác phẩm nghệ thuật bàn thờ
💡
Definition (English)
a work of art that is placed above or behind an altar
✏️
Câu ví dụ
The restoration of the damaged altarpiece was a labor of love for art conservators , who painstakingly repaired and preserved its delicate features for future generations to admire .
Việc phục hồi bức tranh bàn thờ bị hư hại là một công việc đầy tình yêu thương của các nhà bảo tồn nghệ thuật, những người đã tỉ mỉ sửa chữa và bảo quản các chi tiết tinh tế của nó để các thế hệ tương lai có thể chiêm ngưỡng.