seed
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
hạt giống, ứng viên nặng ký
Definition (English)
a strong and highly ranked player in a sports tournamnet
Câu ví dụ
The top seed in the tennis tournament breezed through the early rounds , showcasing their skill and dominance on the court .
Hạt giống hàng đầu trong giải đấu quần vợt đã dễ dàng vượt qua các vòng đầu, thể hiện kỹ năng và sự thống trị của họ trên sân.