community theater
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
nhà hát cộng đồng, nhà hát nghiệp dư
Definition (English)
the activity of acting in or producing a play in a theater as a hobby and not a profession
Câu ví dụ
The community theater's summer program provided acting classes and workshops for aspiring young actors , nurturing the next generation of talent .
Chương trình mùa hè của nhà hát cộng đồng đã cung cấp các lớp học diễn xuất và hội thảo cho các diễn viên trẻ đầy khát vọng, nuôi dưỡng thế hệ tài năng tiếp theo.