rear end
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
phần sau, đuôi xe
Definition (English)
the back portion or tail section of a vehicle
Câu ví dụ
The sports car 's sleek design featured an aerodynamic rear end, enhancing its performance and style .
Thiết kế thanh lịch của chiếc xe thể thao có phần đuôi khí động học, nâng cao hiệu suất và phong cách của nó.