millwright
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thợ cơ khí nhà máy, kỹ sư máy móc nhà máy
💡
Definition (English)
a person who is skilled at building and maintaining mills or mill machinaries
✏️
Câu ví dụ
Millwrights play a critical role in industries such as manufacturing , mining , and agriculture , helping to keep essential machinery running smoothly and efficiently .
Thợ máy xay đóng vai trò quan trọng trong các ngành công nghiệp như sản xuất, khai thác mỏ và nông nghiệp, giúp duy trì hoạt động trơn tru và hiệu quả của các máy móc thiết yếu.