to pop
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nổ, rang đến khi nổ
💡
Definition (English)
to cook food in hot oil or fat until it bursts open or becomes crispy, such as popcorn
✏️
Câu ví dụ
The street vendor popped the dough into the hot oil , frying it until it puffed up into delicious golden-brown beignets .
Người bán hàng rong bỏ bột vào dầu nóng, chiên cho đến khi nó phồng lên thành những chiếc bánh beignets vàng nâu ngon lành.