to pop
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nổ, rang đến khi nổ
Definition (English)
to cook food in hot oil or fat until it bursts open or becomes crispy, such as popcorn
Câu ví dụ
The street vendor popped the dough into the hot oil , frying it until it puffed up into delicious golden-brown beignets .
Người bán hàng rong bỏ bột vào dầu nóng, chiên cho đến khi nó phồng lên thành những chiếc bánh beignets vàng nâu ngon lành.