to retort
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đáp lại, cãi lại
Definition (English)
to reply quickly and sharply, often in a clever or aggressive manner
Câu ví dụ
During the argument , Sarah retorted with a pointed remark that left her opponent momentarily speechless .
Trong cuộc tranh luận, Sarah đã đáp lại bằng một nhận xét sắc sảo khiến đối thủ của cô tạm thời không nói được lời nào.