to lionize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tôn vinh, ca ngợi
Definition (English)
to treat something or someone as if they were important or famous
Câu ví dụ
Despite his controversial opinions , the author was lionized by a dedicated group of admirers who appreciated his unique perspective .
Mặc dù có những ý kiến gây tranh cãi, tác giả đã được sư tử hóa bởi một nhóm người hâm mộ tận tụy, những người đánh giá cao quan điểm độc đáo của ông.