to affront
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xúc phạm, làm nhục
Definition (English)
to do or say something to purposely hurt or disrespect someone
Câu ví dụ
Refusing the invitation seemed to affront the host , who had gone through great effort to organize the event .
Từ chối lời mời dường như đã xúc phạm chủ nhà, người đã nỗ lực rất nhiều để tổ chức sự kiện.