to capitulate
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đầu hàng, khuất phục
💡
Definition (English)
to surrender after negotiation or when facing overwhelming pressure
✏️
Câu ví dụ
The kingdom refused to capitulate despite mounting losses .
Vương quốc từ chối đầu hàng bất chấp những tổn thất ngày càng tăng.