ambivalent
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
lưỡng lự, mâu thuẫn
Definition (English)
having contradictory views or feelings about something or someone
Câu ví dụ
His ambivalent attitude towards his career reflected his uncertainty about his long-term goals .
Thái độ lưỡng lự của anh ấy đối với sự nghiệp phản ánh sự không chắc chắn của anh ấy về các mục tiêu dài hạn.