unpalatable
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khó chịu, không ngon
💡
Definition (English)
describing food that does not have a pleasant taste
✏️
Câu ví dụ
The pasta was overcooked and dry , rendering it unpalatable despite the flavorful sauce .
Mì ống bị nấu quá chín và khô, khiến nó không ngon mặc dù có nước sốt đậm đà.