atrocious
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tàn bạo, hung ác
💡
Definition (English)
intensely cruel or violent
✏️
Câu ví dụ
The criminals committed atrocious acts of violence against innocent civilians .
Những tên tội phạm đã thực hiện những hành động bạo lực tàn bạo chống lại thường dân vô tội.