perturbing
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
gây bồn chồn, làm xáo trộn
Definition (English)
causing uneasiness, anxiety, or disturbance
Câu ví dụ
The eerie silence in the haunted forest was perturbing, heightening the sense of foreboding.
Sự im lặng kỳ lạ trong khu rừng ma ám thật là phiền muộn, làm tăng cảm giác lo lắng.