exhilarating
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
hồi hộp, phấn khích
Definition (English)
causing feelings of excitement or intense enthusiasm
Câu ví dụ
Winning the lottery was an exhilarating moment of disbelief and joy for the lucky ticket holder .
Trúng số là một khoảnh khắc phấn khích của sự không tin và niềm vui cho người may mắn giữ vé.