exhilarating
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hồi hộp, phấn khích
💡
Definition (English)
causing feelings of excitement or intense enthusiasm
✏️
Câu ví dụ
Winning the lottery was an exhilarating moment of disbelief and joy for the lucky ticket holder .
Trúng số là một khoảnh khắc phấn khích của sự không tin và niềm vui cho người may mắn giữ vé.