fight
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
cuộc cãi nhau, tranh cãi
Definition (English)
an argument over something
Câu ví dụ
Their small fight about the TV remote turned into a huge argument .
Cuộc cãi vã nhỏ của họ về điều khiển TV đã biến thành một cuộc tranh cãi lớn.