scatterbrained
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đãng trí, hay quên
💡
Definition (English)
having a tendency to be forgetful, disorganized, or easily distracted
✏️
Câu ví dụ
Despite her scatterbrained reputation , she was surprisingly sharp and quick-witted when it mattered most .
Mặc dù có tiếng là đãng trí, cô ấy lại tỏ ra sắc sảo và nhanh trí một cách đáng ngạc nhiên khi cần thiết nhất.