ravishing
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
quyến rũ, lộng lẫy
Definition (English)
extremely attractive and pleasing
Câu ví dụ
The ravishing actress graced the magazine cover, her stunning features highlighted perfectly by the photographer.
Nữ diễn viên quyến rũ làm đẹp trang bìa tạp chí, những nét đẹp tuyệt vời của cô được nhiếp ảnh gia làm nổi bật một cách hoàn hảo.