venerable
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng kính
💡
Definition (English)
worthy of great respect and admiration due to being extremely old or aged
✏️
Câu ví dụ
Residents take pride in their town 's venerable landmarks impressively enduring a century or more since erection .
Cư dân tự hào về những đáng kính địa danh của thị trấn mình, đã tồn tại ấn tượng một thế kỷ hoặc hơn kể từ khi được xây dựng.