statuesque
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiều diễm, cao ráo
💡
Definition (English)
(especially of a woman) beautiful, with a tall elegant figure
✏️
Câu ví dụ
His statuesque build and chiseled features earned him a spot as one of the most sought-after male models in the industry .
Vóc dáng tượng đài và đường nét rõ ràng đã giúp anh có được vị trí là một trong những người mẫu nam được săn đón nhiều nhất trong ngành.