flabby
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhão, chùng
💡
Definition (English)
(of a part of the body) loose and lacking firmness
✏️
Câu ví dụ
Years of inactivity left him with a flabby chest .
Nhiều năm không hoạt động khiến anh ấy có bộ ngực nhão nhoét.