to underperform
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hoạt động kém hiệu quả, không đạt được như mong đợi
Definition (English)
to not succeed as much as intended
Câu ví dụ
Her portfolio consistently underperformed compared to the industry benchmark, leading her to seek new investment advice.
Danh mục đầu tư của cô ấy liên tục hoạt động kém so với chuẩn ngành, khiến cô ấy phải tìm kiếm lời khuyên đầu tư mới.